dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
xưng
Words Containing "xưng"
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
hoán xưng
mạo xưng
tiêu xưng
tôn xưng
tục xưng
tự xưng
xưng bá
xưng danh
xưng đế
xưng hô
xưng hùng
xưng thần
xưng tội
xưng tụng
xưng vương
xưng xuất
xưng xưng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...