xảm
Định nghĩa
Động từ:
- Trét kín các khe hở trên thuyền, tàu: "xảm" là hành động nhồi, trét các vật liệu như dầu rái, đay, sợi gai vào khe hở giữa các tấm ván thuyền để làm cho thuyền không bị rò nước.
Danh từ (dùng trong một số ngữ cảnh):
- Chất liệu hoặc công việc trét kín thuyền: "xảm" có thể chỉ loại vật liệu (như dầu rái) dùng để xảm thuyền, hoặc bản thân công việc đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người thợ đang xảm thuyền để chuẩn bị ra khơi. (Người thợ đang trét kín các khe hở trên thuyền.)
- Cần phải xảm kỹ các mối nối để thuyền không bị chìm. (Cần trét kín các chỗ ghép lại.)
Danh từ:
- Xảm trên thuyền này đã bị mục, cần thay mới. (Lớp trét kín trên thuyền đã hỏng.)
- Anh ấy làm nghề xảm thuyền đã hai mươi năm. (Anh ấy làm công việc trét kín thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xảm dầu rái": trét thuyền bằng dầu rái, một loại nhựa cây truyền thống.
- Xảm dầu rái là kỹ thuật cổ truyền của ngư dân. (Trét thuyền bằng dầu rái là cách làm lâu đời.)
"thợ xảm": người chuyên làm công việc xảm thuyền.
- Thợ xảm giỏi có thể làm kín thuyền trong vài ngày. (Người thợ chuyên trét thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
Trét (động từ): bôi, lấp kín một chất dẻo vào khe hở.
- Trét vôi vào khe tường. (Bôi vôi vào khe hở.)
Hàn (động từ): gắn kín bằng nhiệt hoặc chất kết dính, khác với xảm là dùng lực nhồi.
- Hàn vết nứt trên thân tàu. (Gắn kín vết nứt.)
Từ đồng nghĩa
- Nhồi: nhét chặt vào khe hở.
- Bịt: làm kín một lỗ hổng.
- Lấp: lấp đầy khoảng trống.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "xảm". Tuy nhiên, có thể thấy trong văn nói: - "Xảm xong mới thả thuyền": ý nói phải chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi làm việc lớn. - Đừng vội, xảm xong mới thả thuyền, hãy chuẩn bị cho kỹ. (Phải hoàn tất công đoạn chuẩn bị.)