xấp
Định nghĩa
Danh từ:
- Tập hợp nhiều tờ giấy, tờ bạc cùng loại được xếp chồng lên nhau: "xấp" chỉ một lượng các vật mỏng, dẹt (thường là giấy, tiền) được đặt gọn gàng thành chồng.
- Ví dụ: Một xấp giấy A4. (Một chồng giấy A4 được xếp ngay ngắn.)
Động từ (phương ngữ, ít phổ biến):
- Làm nhiều hơn gấp đôi so với người khác: "xấp" diễn tả hành động làm việc với năng suất hoặc cường độ cao hơn hẳn.
- Ví dụ: Nó làm xấp hai người. (Nó làm việc bằng sức của hai người.)
Động từ (phương ngữ, ít phổ biến):
- Làm ướt nhẹ, thấm một chút nước: "xấp" chỉ hành động làm ẩm bề mặt nào đó.
- Ví dụ: Xấp nước vào khăn lau mặt. (Làm ướt nhẹ chiếc khăn bằng nước.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy lấy một xấp ảnh cũ ra xem. (Cô ấy lấy một chồng ảnh cũ đã được xếp gọn.)
- Anh ta đếm từng xấp tiền một cách cẩn thận. (Anh ta đếm từng chồng tiền được xếp ngay ngắn.)
Động từ (nghĩa làm nhiều hơn):
- Làm xấp người khác là chuyện thường với anh ấy. (Làm việc gấp đôi người khác là điều bình thường đối với anh ấy.)
Động từ (nghĩa làm ướt nhẹ):
- Bà cụ xấp nước vào chiếc khăn rồi lau trán cho cháu. (Bà cụ làm ướt nhẹ chiếc khăn bằng nước rồi lau trán cho cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xâm xấp" (tính từ, láy âm): trạng thái hơi ẩm, hơi ướt, không khô hẳn.
- Trán nó xâm xấp mồ hôi sau khi chạy bộ. (Trán nó hơi ẩm mồ hôi sau khi chạy bộ.)
"xấp xỉ" (không phải biến thể trực tiếp, nhưng dễ nhầm): gần bằng, xấp xỉ. Lưu ý: "xấp xỉ" là từ riêng, không liên quan đến "xấp" trong nghĩa chồng giấy.
Biến thể và từ gần giống
Chồng (danh từ): tập hợp nhiều vật cùng loại xếp lên nhau, tương tự "xấp" nhưng dùng rộng hơn (chồng sách, chồng bát).
- Một chồng sách cao ngất. (Một tập sách xếp cao.)
Tập (danh từ): bộ phận gồm nhiều tờ giấy đóng lại với nhau, thường có bìa.
- Tập vở học sinh. (Quyển vở gồm nhiều trang giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Xấp (danh từ) đồng nghĩa với chồng, cọc (cọc tiền, cọc giấy).
- Một cọc tiền mới. (Một xấp tiền được xếp gọn.)
- Xấp (động từ, nghĩa làm ướt nhẹ) đồng nghĩa với thấm, nhúng nhẹ.
- Thấm nước vào khăn. (Làm ướt nhẹ khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "xấp". Tuy nhiên, từ "xấp" xuất hiện trong cụm từ phương ngữ: "xấp nước" (chỉ việc làm ướt nhẹ, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày ở vùng nông thôn).