xấp

xấp

Một xấp tiền mới được đặt trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tập hợp nhiều tờ giấy, tờ bạc cùng loại được xếp chồng lên nhau: "xấp" chỉ một lượng các vật mỏng, dẹt (thường giấy, tiền) được đặt gọn gàng thành chồng.
    • dụ: Một xấp giấy A4. (Một chồng giấy A4 được xếp ngay ngắn.)
  2. Động từ (phương ngữ, ít phổ biến):

    • Làm nhiều hơn gấp đôi so với người khác: "xấp" diễn tả hành động làm việc với năng suất hoặc cường độ cao hơn hẳn.
    • dụ: làm xấp hai người. ( làm việc bằng sức của hai người.)
  3. Động từ (phương ngữ, ít phổ biến):

    • Làm ướt nhẹ, thấm một chút nước: "xấp" chỉ hành động làm ẩm bề mặt nào đó.
    • dụ: Xấp nước vào khăn lau mặt. (Làm ướt nhẹ chiếc khăn bằng nước.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ấy lấy một xấp ảnh ra xem. ( ấy lấy một chồng ảnh đã được xếp gọn.)
    • Anh ta đếm từng xấp tiền một cách cẩn thận. (Anh ta đếm từng chồng tiền được xếp ngay ngắn.)
  • Động từ (nghĩa làm nhiều hơn):

    • Làm xấp người khác chuyện thường với anh ấy. (Làm việc gấp đôi người khác điều bình thường đối với anh ấy.)
  • Động từ (nghĩa làm ướt nhẹ):

    • cụ xấp nước vào chiếc khăn rồi lau trán cho cháu. ( cụ làm ướt nhẹ chiếc khăn bằng nước rồi lau trán cho cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xâm xấp" (tính từ, láy âm): trạng thái hơi ẩm, hơi ướt, không khô hẳn.

    • Trán xâm xấp mồ hôi sau khi chạy bộ. (Trán hơi ẩm mồ hôi sau khi chạy bộ.)
  • "xấp xỉ" (không phải biến thể trực tiếp, nhưng dễ nhầm): gần bằng, xấp xỉ. Lưu ý: "xấp xỉ" từ riêng, không liên quan đến "xấp" trong nghĩa chồng giấy.

Biến thể từ gần giống
  • Chồng (danh từ): tập hợp nhiều vật cùng loại xếp lên nhau, tương tự "xấp" nhưng dùng rộng hơn (chồng sách, chồng bát).

    • Một chồng sách cao ngất. (Một tập sách xếp cao.)
  • Tập (danh từ): bộ phận gồm nhiều tờ giấy đóng lại với nhau, thường bìa.

    • Tập vở học sinh. (Quyển vở gồm nhiều trang giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Xấp (danh từ) đồng nghĩa với chồng, cọc (cọc tiền, cọc giấy).
    • Một cọc tiền mới. (Một xấp tiền được xếp gọn.)
  • Xấp (động từ, nghĩa làm ướt nhẹ) đồng nghĩa với thấm, nhúng nhẹ.
    • Thấm nước vào khăn. (Làm ướt nhẹ khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "xấp". Tuy nhiên, từ "xấp" xuất hiện trong cụm từ phương ngữ: "xấp nước" (chỉ việc làm ướt nhẹ, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngàyvùng nông thôn).