xắc

xắc

Cô ấy đeo chiếc xắc nhỏ màu đen đi dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi cầm tay nhỏ: "xắc" chỉ một loại túi nhỏ, thường dùng để đựng tiền bạc, giấy tờ các vật dụng cá nhân khác, thường được phụ nữ mang theo khi ra ngoài.
    • Túi xách nữ: "xắc" từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ túi xách tay dành cho phái nữ, có thể quai hoặc không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy mua một cái xắc mới để đi chơi. ( ấy mua một cái túi xách mới để đi chơi.)
    • Trong xắc của mẹ chìa khóa. (Trong túi xách của mẹ chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xắc tay": túi xách nhỏ cầm tay, thường không quai đeo.

    • ấy thích dùng xắc tay hơn ba lô. ( ấy thích dùng túi xách cầm tay hơn ba lô.)
  • "xắc đeo chéo": túi xách quai đeo chéo qua người.

    • Xắc đeo chéo rất tiện lợi khi đi du lịch. (Túi xách đeo chéo rất tiện lợi khi đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Túi xách (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung các loại túi đựng đồ.

    • Túi xách của chị ấy rất đẹp. (Túi xách của chị ấy rất đẹp.)
  • (danh từ): túi nhỏ đựng tiền, khác với "xắc" ở kích thước chức năng.

    • Anh ấy bỏ tiền vào . (Anh ấy bỏ tiền vào .)
Từ đồng nghĩa
  • Túi: vật dụng đựng đồ, nói chung.
  • Balo: túi đeo lưng, thường lớn hơn "xắc".
  • Giỏ: túi đan bằng tre, mây, hoặc vải, thường dùng đi chợ.
Thành ngữ liên quan
  • Xắc rỗng: chỉ túi xách không tiền hoặc đồ bên trong, thường dùng để nói về sự nghèo khó.
    • Sau khi mua sắm, xắc của ấy trở nên xắc rỗng. (Sau khi mua sắm, túi xách của ấy trở nên trống rỗng.)