xệch

xệch

Mặt cậu bé méo xệch vì nhăn nhó.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lệch, méo, không còn giữ được hình dáng thẳng hoặc cân đối ban đầu: "xệch" mô tả trạng thái của một vật hoặc bộ phận cơ thể bị biến dạng, thường do tác động lực hoặc do sự mệt mỏi, chùng xuống.
    • trạng thái không ngay ngắn, không đều: Dùng để chỉ sự mất cân xứng, không thẳng hàng.
dụ sử dụng
  • (Cái bàn bị lệch một chân, không còn thăng bằng.)
  • (Miệng bị méo lệch do cố gắng giữ bình tĩnh.)
  • (Tấm ảnh bị lệch, không còn thẳngvị trí ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xệch xạc": (từ láy) trạng thái lệch lạc, không đều, thường dùng để tả hình dáng hoặc tư thế.
    • Anh ta đứng xệch xạc, trông rất mệt mỏi. (Anh ta đứng không vững, tư thế lệch lạc.)
  • "méo xệch": kết hợp để nhấn mạnh mức độ méo mó, lệch lạc.
    • Chiếc nón bị méo xệch sau va chạm. (Chiếc nón bị biến dạng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lệch (tính từ): không thẳng, không đúng vị trígần nghĩa với "xệch" nhưng thường dùng cho vị trí, hướng.
    • Bức tranh treo bị lệch. (Bức tranh không thẳng.)
  • Méo (tính từ): bị biến dạng, không còn hình dáng ban đầuthường dùng cho vật mềm hoặc mặt.
    • Quả bóng bị méo đạp phải. (Quả bóng biến dạng.)
  • Chùng (tính từ): trạng thái không căng, không thẳngthường dùng cho dây, vải.
    • Dây thừng bị chùng, cần kéo căng lại. (Dây thừng không còn căng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệch lạc: không đúng hướng, không cân đối.
  • Biến dạng: thay đổi hình dạng so với ban đầu.
  • Vẹo: bị cong, không thẳng (thường dùng cho vật cứng như cột, cây).
Thành ngữ liên quan
  • Xệch xạc như mắc tóc: (thành ngữ) chỉ trạng thái lúng túng, rối rắm, không ngay ngắn.
    • Sau vụ cãi vã, anh ta trông xệch xạc như mắc tóc. (Anh ta ở trạng thái rối bời, không còn chỉnh tề.)