xệp

xệp

Người nông dân ngồi xệp xuống bên luống rau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi xuống thấp, sát mặt đất: "xệp" chỉ hành động ngồi xuốngvị trí thấp, thường ngồi trực tiếp trên mặt đất hoặc bề mặt nào đó không cần ghế, đệm.
    • Ngồi xổm hoặc ngồi bệt: Trong ngữ cảnh thông thường, "xệp" mang nghĩa ngồi một cách tự nhiên, thoải mái, không cầu kỳ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • xệp xuống đất để chơi. ( ngồi sát mặt đất để chơi.)
    • Cả nhà xệp quanh bếp lửa sưởi ấm. (Mọi người ngồi bệt xuống quanh bếp lửa để sưởi.)
    • Anh ấy xệp xuống ghế sau một ngày làm việc mệt mỏi. (Anh ấy ngồi xuống ghế một cách nặng nề sau khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xệp xuống": ngồi hoặc hạ thấp người xuống một cách nhanh chóng hoặc không chủ ý.

    • Mệt quá, tôi xệp xuống bậc thềm nghỉ chân. ( mệt, tôi ngồi bệt xuống bậc thềm để nghỉ.)
  • "ngồi xệp": hành động ngồi một cách tự nhiên, không cần chỗ ngồi cao.

    • Trẻ em thường ngồi xệp dưới sàn nhà để chơi đồ chơi. (Trẻ em thường ngồi sát đất dưới sàn để chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xổm (động từ): ngồi gập chân, mông chạm gótgần nghĩa với "xệp" nhưng thường chỉ tư thế ngồi chủ ý.

    • Ngồi xổm xuống nhặt đồ. (Ngồi với tư thế gập chân để nhặt đồ.)
  • Bệt (động từ): ngồi trực tiếp xuống mặt đất hoặc sànđồng nghĩa với "xệp" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Ngồi bệt xuống bãi cỏ. (Ngồi thẳng xuống bãi cỏ không cần đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi bệt: ngồi trực tiếp xuống mặt phẳng.
  • Ngồi xổm: ngồi với tư thế gập chân, thấp hơn so với ngồi ghế.
Thành ngữ liên quan
  • Xệp như cục đất: ngồi một cách nặng nề, không nhẹ nhàng.
    • Sau khi chạy bộ, anh ấy xệp như cục đất xuống ghế. (Anh ấy ngồi xuống ghế một cách uể oải, nặng nề.)