xớt

xớt

Một con quạ xớt con gà con trong sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Lướt nhẹ qua, sượt qua: "xớt" chỉ hành động di chuyển rất sát bề mặt, chạm nhẹ vào một vật đó khi đi qua.
    • Nhanh chóng lấy đi, chộp lấy: "xớt" còn được dùng để diễn tả việc lấy hoặc bắt một vật đó một cách nhanh nhẹn, thường khi vật đó đang di chuyển hoặctrên không.
  2. Tính từ:

    • Ngọt một cách nhẹ nhàng, dịu dàng: "xớt" thường đi kèm với từ "ngọt" để chỉ vị ngọt thanh, không gắt. (Xem thêm mục "Các cách sử dụng nâng cao" về "ngọt xớt".)
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Viên đạn xớt qua đầu anh ta. (Viên đạn lướt rất sát, suýt chạm vào đầu anh ta.)
    • Con quạ xớt mất con con. (Con quạ nhanh chóng chộp lấy con con khi đangtrên mặt đất.)
  • Tính từ:

    • Miếng bánh này ngọt xớt, không bị ngọt gắt. (Miếng bánh vị ngọt dịu nhẹ, dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngọt xớt": vị ngọt thanh, không gắt, thường dùng để khen ngợi đồ ăn hoặc thức uống độ ngọt vừa phải, dễ chịu.

    • Trái cây mùa thường ngọt xớt, rất ngon. (Trái cây vị ngọt dịu nhẹ, không quá đậm.)
  • "xớt xợt": dạng nhấn mạnh của "xớt", mang nghĩa lướt qua nhanh hoặc chộp lấy một cách vội vã, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Anh ta chỉ xớt xợt qua cuốn sách chứ không đọc kỹ. (Anh ta đọc lướt rất nhanh, không tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Sượt (động từ): lướt nhẹ qua, gần giống "xớt" nhưng thường chỉ sự va chạm nhẹ hơn.

    • Chiếc sượt qua ấy. (Chiếc lướt nhẹ trên ấy.)
  • Chộp (động từ): nắm bắt nhanh, thường dùng trong ngữ cảnh bắt đồ vật hoặc cơ hội.

    • Cậu chộp lấy quả bóng. (Cậu nhanh tay bắt lấy quả bóng.)
  • Lướt (động từ): di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt, không dừng lại.

    • Thuyền lướt trên mặt nước. (Thuyền di chuyển êm trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sượt (động từ): lướt qua, chạm nhẹ.
  • Chộp (động từ): bắt nhanh, vồ lấy.
  • Vồ (động từ): lao tới bắt lấy, thường dùng cho động vật.
  • Ngọt thanh (tính từ): vị ngọt nhẹ, dễ chịu (tương tự "ngọt xớt").
Thành ngữ liên quan
  • Ngọt xớt như mía lùi: vị ngọt thanh mát, dễ chịu, thường dùng để miêu tả đồ ăn hoặc lời nói ngọt ngào.
    • Giọng nói của ấy ngọt xớt như mía lùi. (Giọng nói nhẹ nhàng, dễ nghe, tạo cảm giác dễ chịu.)