xừ
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, cổ):
- Từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, thường mang sắc thái suồng sã, đôi khi hơi trịch thượng hoặc hài hước: "xừ" xuất hiện trong khẩu ngữ xưa, tương tự như "ông" hoặc "anh chàng", nhưng thường dùng để gọi người có địa vị thấp hơn hoặc trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.
- Nguồn gốc: Vay mượn từ tiếng Pháp "sieur" (ngài, ông), được Việt hóa trong giao tiếp hàng ngày thời thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xừ Ba đâu nhỉ? (Ông Ba đâu rồi nhỉ? — cách hỏi suồng sã, thân mật.)
- Cái xừ đó chẳng biết gì cả. (Anh chàng đó chẳng biết gì cả — mang sắc thái coi thường nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xừ" trong văn cảnh châm biếm: Đôi khi được dùng để mỉa mai một người có thái độ làm ra vẻ quan trọng.
- Xừ ấy tưởng mình là quan to. (Anh chàng đó tưởng mình là quan lớn — châm biếm sự tự phụ.)
Biến thể và từ liên quan
- Xơ (danh từ, thông tục, cổ): từ tương tự, vay mượn từ tiếng Pháp "soeur" (chị, sơ), chỉ phụ nữ hoặc nữ tu.
- Xơ Tư đi chợ rồi. (Chị Tư đi chợ rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Ông: từ chỉ người đàn ông, trang trọng hơn.
- Anh chàng: từ chỉ người đàn ông trẻ, thân mật nhưng ít cổ hủ hơn.
- Thằng: từ chỉ người đàn ông, thường mang sắc thái thô tục hoặc suồng sã.
Thành ngữ liên quan
- Xừ xa xừ: (hiếm gặp) cách nói nhấn mạnh, chỉ một người nào đó không rõ danh tính, mang ý hài hước.
- Xừ xa xừ nào đó đã lấy mất cây bút của tôi. (Một anh chàng nào đó đã lấy mất cây bút của tôi.)