yên ủi

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho người khác bớt buồn phiền, đau khổ: "yên ủi" chỉ hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để xoa dịu nỗi buồn, sự lo lắng của ai đó, giúp họ cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
    • Hiếm khi dùng: "yên ủi" một từ cổ hoặc ít phổ biến, thường được thay thế bằng "an ủi" trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy yên ủi đứa trẻ đang khóc. ( ấy dùng lời nói nhẹ nhàng để làm đứa trẻ bớt khóc.)
    • Anh ấy yên ủi bạn mình sau khi mất việc. (Anh ấy an ủi bạn để bạn bớt buồn mất việc.)
    • Lời yên ủi của mẹ khiến tôi vững lòng hơn. (Lời nói xoa dịu của mẹ giúp tôi thêm sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yên ủi" (dạng cổ): thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản cổ, mang sắc thái trang trọng hơn so với "an ủi".
    • Người lữ khách yên ủi người bạn đồng hành. (Người đi đường an ủi bạn cùng đi, mang tính chất nhẹ nhàng, cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • An ủi (động từ): từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • Tôi an ủi ấy sau sốc tinh thần. (Tôi làm ấy bớt đau buồn.)
  • Ủi an (động từ, cổ): biến thể hiếm, cùng nghĩa.
    • Chàng ủi an nàng bằng những lời dịu ngọt. (Chàng an ủi nàng bằng lời nói ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • An ủi: xoa dịu, làm nguôi ngoai nỗi buồn.
  • Động viên: khích lệ, tiếp thêm sức mạnh tinh thần.
  • Khuyên giải: dùng lời lẽ để làm người khác bớt lo âu.
Thành ngữ liên quan
  • Lời yên ủi ngọt ngào: lời nói dịu dàng, dễ nghe để an ủi người khác.
    • Lời yên ủi ngọt ngào của ấy khiến tôi quên đi nỗi đau. (Lời an ủi nhẹ nhàng của ấy làm tôi bớt đau buồn.)
yên ủi
Một người bạn đang yên ủi người bạn khác đang buồn.