yếm dãi

Học thuật
Thân thiện
yếm dãi

Mẹ đeo yếm dãi cho em bé trước khi cho bé ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vải giống cái yếm, đeongực trẻ nhỏ để thấm nước dãi: "Yếm dãi" một loại yếm nhỏ, thường làm bằng vải, được đeo phía trước ngực của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ để thấm hút nước dãi, sữa, hoặc thức ăn rơi vãi, giúp giữ quần áo của trẻ được sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ đeo yếm dãi cho em trước khi cho . (Mẹ đeo yếm dãi cho em trước khi cho .)
    • Chiếc yếm dãi bằng vải cotton rất mềm thấm hút tốt. (Chiếc yếm dãi bằng vải cotton rất mềm thấm hút tốt.)
    • Nhớ thay yếm dãi thường xuyên để giữ vệ sinh cho con. (Nhớ thay yếm dãi thường xuyên để giữ vệ sinh cho con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đeo yếm dãi": hành động sử dụng yếm dãi cho trẻ.

    • ngoại dặn phải đeo yếm dãi cho cháu mỗi khi ăn. ( ngoại dặn phải đeo yếm dãi cho cháu mỗi khi ăn.)
  • "Thấm yếm dãi": miêu tả chức năng chính của vật dụng này.

    • Chiếc yếm dãi này thấm rất nhanh, không để nước dãi chảy xuống cổ. (Chiếc yếm dãi này thấm rất nhanh, không để nước dãi chảy xuống cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yếm (danh từ): trang phục truyền thống che ngực, phổ biến hơn nhiều kiểu dáng, không chỉ dùng cho trẻ em.

    • ấy mặc áo yếm rất đẹp. ( ấy mặc áo yếm rất đẹp.)
  • Khăn dãi (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ miếng vải dùng để thấm nước dãi cho trẻ, nhưng thường hình dáng đơn giản hơn, không nhất thiết hình dáng như cái yếm.

    • Mẹ dùng khăn dãi lau miệng cho con. (Mẹ dùng khăn dãi lau miệng cho con.)
Từ đồng nghĩa
  • Khăn dãi: miếng vải dùng thấm nước dãi.
  • Khăn cổ (trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ): thường chỉ chung các loại khăn đeocổ để giữ vệ sinh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "yếm dãi". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, tên gọi của một vật dụng cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
yếm dãi

Mẹ đeo yếm dãi cho em bé trước khi cho bé ăn.

  1. d. Mảnh vải giống cái yếm, đeongực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.