y-axis

/'wai'æksis/
Học thuật
Thân thiện
y-axis

The student labels the y-axis on a graph.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trục tung: Trong toán học, đặc biệt trong hệ tọa độ Descartes hai chiều, "y-axis" trục thẳng đứng, vuông góc với trục hoành (x-axis). được dùng để xác định giá trị thứ hai của một cặp tọa độ (x, y).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The point (2, 5) has a coordinate of 5 on the y-axis. (Điểm (2, 5) tọa độ 5 trên trục tung.)
    • In this graph, the y-axis represents the temperature in degrees Celsius. (Trong biểu đồ này, trục tung biểu thị nhiệt độ tính bằng độ C.)
    • The line crosses the y-axis at the point where x equals zero. (Đường thẳng cắt trục tung tại điểm x bằng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y-intercept": Điểm cắt trục tung, điểm một đường thẳng hoặc đường cong giao với trục tung (thường khi giá trị x = 0).
    • To find the y-intercept, set x to zero and solve the equation. (Để tìm điểm cắt trục tung, đặt x bằng không giải phương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Axis (n): Trục (nói chung).

    • The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của .)
  • x-axis (n): Trục hoành, trục nằm ngang trong hệ tọa độ.

    • The time is plotted on the x-axis. (Thời gian được vẽ trên trục hoành.)
  • z-axis (n): Trục cao, trục thứ ba trong hệ tọa độ không gian ba chiều.

    • In a 3D model, the z-axis often represents depth. (Trong mô hình 3D, trục z thường biểu thị độ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vertical axis: Trục dọc, trục thẳng đứng (cách gọi mô tả chung).
  • Ordinate axis: Trục tung (cách gọi chính thức khác, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ toán học "y-axis".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ "y-axis".)

y-axis

The student labels the y-axis on a graph.

danh từ
  1. (toán học) trục tung