yacht-club

/'jɔtklʌb/
Học thuật
Thân thiện
yacht-club

The yacht-club members gather on the dock before the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu lạc bộ du thuyền: Một tổ chức hoặc hiệp hội dành cho những người sở hữu, đua hoặc hứng thú với du thuyền (yacht). Các câu lạc bộ này thường cung cấp cơ sở vật chất như bến tàu, nhà hàng tổ chức các sự kiện xã hội hoặc thi đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a member of the local yacht-club. (Anh ấy thành viên của câu lạc bộ du thuyền địa phương.)
    • The annual regatta is organized by the yacht-club. (Giải đua thuyền hàng năm được tổ chức bởi câu lạc bộ du thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a yacht-club": thành viên của một câu lạc bộ du thuyền.
    • Belonging to a prestigious yacht-club is a mark of social status. (Việc thành viên của một câu lạc bộ du thuyền danh giá dấu hiệu của địa vị xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Yacht (n): du thuyền, thuyền buồm lớn dùng để du lịch hoặc đua.
  • Club (n): câu lạc bộ, hội.
Từ đồng nghĩa
  • Sailing club: câu lạc bộ thuyền buồm (có thể chỉ các loại thuyền nhỏ hơn, không chỉ du thuyền sang trọng).
yacht-club

The yacht-club members gather on the dock before the race.

danh từ
  1. hội chơi thuyền