yachtsmanship

/'jɔtsmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
yachtsmanship

A sailor demonstrates expert yachtsmanship by steering the vessel through a gentle breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật lái thuyền buồm: Kỹ năng, kiến thức nghệ thuật điều khiển, vận hành quản lý một chiếc thuyền buồm hoặc du thuyền một cách thành thạo an toàn. Từ này nhấn mạnh đến sự tinh thông chuyên môn trong lĩnh vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His yachtsmanship was evident in how smoothly he navigated through the storm. (Thuật lái thuyền buồm của anh ấy thể hiện qua cách anh ấy vượt qua cơn bão một cách suôn sẻ.)
    • The course aims to teach the basics of yachtsmanship to beginners. (Khóa học nhằm mục đích dạy những kiến thức cơ bản về thuật lái thuyền buồm cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để nói về trình độ cao sự am hiểu toàn diện về thuyền buồm, không chỉ đơn thuần kỹ năng lái.
Biến thể từ gần giống
  • Yachtsman (danh từ): người lái thuyền buồm, thuyền viên thuyền buồm (chỉ nam giới).
  • Yachtswoman (danh từ): người lái thuyền buồm, thuyền viên thuyền buồm (chỉ nữ giới).
  • Seamanship (danh từ): thuật đi biển, kỹ năng hàng hải nói chung (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sailing skill: kỹ năng đi thuyền buồm.
  • Boat handling: kỹ năng điều khiển tàu thuyền.
Lưu ý
  • "Yachtsmanship" một danh từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng cụm từ "sailing skills" hoặc "the art of sailing" để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên hơn.
yachtsmanship

A sailor demonstrates expert yachtsmanship by steering the vessel through a gentle breeze.

danh từ
  1. thuật lái thuyền buồm