yankee-doodle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Mỹ (đặc biệt theo cách nhìn của người không phải người Mỹ): "yankee-doodle" một từ lóng hoặc biệt danh dùng để chỉ một người Mỹ, thường mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi hơi châm biếm, xuất phát từ bài hát nổi tiếng "Yankee Doodle".
dụ sử dụng
  • (Những du khách bị người dân địa phương gọi là "yankee-doodle" như một trò đùa thân thiện.)
  • (Trong chiến tranh, binh lính Anh thường gọi những người thực dân Mỹ "yankee-doodle".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing Yankee Doodle": hát bài hát "Yankee Doodle" (một bài hát yêu nước của Mỹ).

    • The children learned to sing "Yankee Doodle" at school. (Trẻ em học hát bài "Yankee Doodle" ở trường.)
  • "Yankee Doodle Dandy": một biến thể của từ, thường dùng để chỉ một người Mỹ tự hào về nguồn gốc của mình.

    • He called himself a "Yankee Doodle Dandy" on the Fourth of July. (Anh ấy tự gọi mình "Yankee Doodle Dandy" vào ngày Quốc khánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Yankee (danh từ): người Mỹ, đặc biệt người từ các tiểu bang miền Bắc nước Mỹ.

    • The Yankees won the baseball game. (Đội Yankees thắng trận bóng chày.)
  • Doodle (danh từ): hình vẽ nguệch ngoạc, nhưng trong "yankee-doodle" một phần của tên bài hát, không có nghĩa riêng.

Từ đồng nghĩa
  • American: người Mỹ (trang trọng hơn).
  • Yank: biệt danh thân mật hoặc lóng cho người Mỹ (thường dùng bởi người Anh hoặc người nước ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yankee-doodle", đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Yankee Doodle came to town": một câu trong bài hát dân gian, thường được dùng như một cách nói hài hước về sự xuất hiện của người Mỹ.
    • When the delegation arrived, someone joked, "Yankee Doodle came to town!" (Khi phái đoàn đến, ai đó nói đùa: "Yankee Doodle đến thị trấn rồi!")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống