yard-master

/'jɑ:d,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
yard-master

The yard-master directs the train cars into the correct siding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dồn toa (trong ngành đường sắt): "yard-master" người chịu trách nhiệm quản lý điều phối hoạt động tại một bãi phân loại toa xe lửa, nơi các đoàn tàu được lắp ráp, tháo dỡ sắp xếp lại.
    • Người phụ trách nhà kho: Trong một số ngữ cảnh, "yard-master" cũng có thể chỉ người quản lý một khu vực kho bãi hoặc sân vận chuyển hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yard-master directed the movement of freight cars with precise signals. (Người dồn toa điều khiển sự di chuyển của các toa hàng bằng những tín hiệu chính xác.)
    • All loading schedules must be approved by the yard-master. (Mọi lịch trình xếp hàng đều phải được người phụ trách nhà kho phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting yard-master": người dồn toa tạm quyền, người phụ trách nhà kho tạm thời.
    • During the night shift, he served as the acting yard-master. (Trong ca đêm, anh ấy đảm nhiệm vị trí người dồn toa tạm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Yardmaster (n): cách viết khác (không dấu gạch nối) của "yard-master".
  • Yard manager (n): người quản lý bãi, nhà kho (nghĩa rộng hơn hiện đại hơn).
  • Switchman / Brakeman (n): nhân viên gác ghi / nhân viên phanh toa ( những vị trí công việc khác trong bãi phân loại, thường làm việc dưới sự chỉ đạo của yard-master).
Từ đồng nghĩa
  • Rail yard supervisor: giám sát viên bãi phân loại đường sắt.
  • Marshalling yard foreman: đốc công bãi phân loại toa xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "yard-master")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yard-master")

yard-master

The yard-master directs the train cars into the correct siding.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) người dồn toa
  2. người phụ trách nhà kho