yardage

/'jɑ:didʤ/
Học thuật
Thân thiện
yardage

The golfer checks the yardage on his scorecard before selecting a club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số đo bằng thước Anh (yard): "Yardage" tổng chiều dài, khoảng cách hoặc số lượng vật liệu được đo bằng đơn vị thước Anh (yard, tương đương 0,9144 mét).
    • Số thước (tổng cộng): Thuật ngữ này thường chỉ tổng số yard trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như chiều dài của một sân chơi, một cuộn vải, hoặc khoảng cách bóng được ném/chạy trong thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • What is the yardage of this golf course? (Số thước đo của sân gôn này bao nhiêu?)
    • The tailor calculated the yardage of fabric needed for the curtains. (Người thợ may đã tính toán số vải cần thiết (tính bằng yard) cho những tấm rèm.)
    • The quarterback had impressive passing yardage in last night's game. (Đội trưởng số yard chuyền bóng ấn tượng trong trận đấu tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total yardage": tổng số yard.

    • The project requires a total yardage of 500 yards of cable. (Dự án yêu cầu tổng cộng 500 yard cáp.)
  • "Net yardage": số yard thực (thường trong thể thao Mỹ, sau khi đã trừ đi số yard bị thất thoát).

    • The team's net yardage for the drive was only 15 yards. (Số yard thực của đội trong lượt tấn công đó chỉ 15 yard.)
Biến thể từ gần giống
  • Yard (n): thước Anh (đơn vị đo lường).

    • One yard equals three feet. (Một thước Anh bằng ba foot.)
  • Mileage (n): số dặm; khoảng cách đo bằng dặm (tương tự "yardage" nhưng dùng đơn vị dặm).

    • The car has a high mileage. (Chiếc xe số dặm đã đi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Length in yards: chiều dài tính bằng yard.
  • Measurement in yards: số đo bằng yard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "yardage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yardage").

yardage

The golfer checks the yardage on his scorecard before selecting a club.

danh từ
  1. số đo bằng iat