yardman
/'jɑ:dmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm vườn, người làm công việc ngoài trời: Chỉ một người lao động được thuê để thực hiện các công việc ngoài trời, chẳng hạn như cắt cỏ, chăm sóc cảnh quan.
- Công nhân nhà kho (đường sắt): Trong ngành đường sắt, chỉ một công nhân làm việc tại khu vực nhà kho, bãi chứa toa xe hoặc đường ray.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yardman comes every Friday to mow the lawn and trim the hedges. (Người làm vườn đến vào mỗi thứ Sáu để cắt cỏ và tỉa hàng rào cây.)
- The railroad company is hiring a new yardman to manage the switching of trains. (Công ty đường sắt đang tuyển một công nhân nhà kho mới để quản lý việc chuyển hướng tàu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức hoặc trong các ngành nghề cụ thể (như làm vườn hoặc đường sắt). Trong văn viết trang trọng hơn, người ta có thể dùng các từ như "groundskeeper" hoặc "rail yard worker".
Biến thể và từ gần giống
- Yard work (n): công việc làm vườn, công việc bảo dưỡng sân vườn.
- He spends his weekends doing yard work. (Anh ấy dành cuối tuần để làm công việc vườn tược.)
- Rail yard (n): bãi tàu, khu vực nhà kho đường sắt.
- The locomotives are stored in the rail yard. (Các đầu máy xe lửa được lưu trữ trong bãi tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Groundskeeper: người trông nom, chăm sóc khu đất (công viên, sân vườn).
- Laborer: người lao động chân tay.
- Rail yard worker: công nhân làm việc tại bãi tàu.
Lưu ý
- Từ này là sự kết hợp của "yard" (sân, bãi) và "man" (người đàn ông). Ngày nay, để tránh phân biệt giới tính, người ta có thể dùng các từ trung tính hơn như "yard worker" hoặc "grounds maintenance worker" khi chỉ chung người làm công việc này.
danh từ
- (ngành đường sắt) người làm việc ở nhà kho