yardmaster

Định nghĩa

Danh từ:
- Người quản lý bãi đường sắt: "yardmaster" chỉ một nhân viên đường sắt chịu trách nhiệm điều hành giám sát hoạt động của một bãi đường sắt (railway yard), nơi các toa tàu được phân loại, ghép nối bảo trì.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý bãi đường sắt đã chỉ đạo việc chuyển các toa hàng vào đúng đường ray.)
  • (Một người quản lý bãi đường sắt lành nghề đảm bảo các đoàn tàu được ghép nối hiệu quả an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the yardmaster": báo cáo cho người quản lý bãi đường sắt. (Tất cả đội tàu phải báo cáo với người quản lý bãi đường sắt trước khi bắt đầu ca làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yard (danh từ): bãi đường sắt, nơi các toa tàu được tập kết xử lý. (Bãi đường sắt đông đúc với hàng chục toa hàng.)
  • Master (danh từ): người điều khiển, người quản lý. (Người quản lý ga giám sát mọi hoạt động hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Rail yard supervisor: giám sát viên bãi đường sắt. (Giám sát viên bãi đường sắt kiểm tra việc móc nối từng toa.)
  • Yard manager: quản lý bãi. (Quản lý bãi đã phê duyệt lịch trình cho các đoàn tàu đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To yard up: tập kết toa tàu vào bãi. (Đội đã tập kết các toa rỗng vào bãi sau khi dỡ hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To run the yard: điều hành bãi đường sắt. (Ông ấy đã điều hành bãi đường sắt hơn hai mươi năm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "yardmaster"

yardmaster
The yardmaster signals the train to move onto the correct track.