yardstick

/'jɑ:dstik/
Học thuật
Thân thiện
yardstick

A teacher uses a wooden yardstick to measure the length of a classroom table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước đo Anh (dài 0,9144 mét): Một cây thước hoặc thước dây chiều dài chính xác một yard (ba feet), được sử dụng để đo lường.
    • Tiêu chuẩn, thước đo (nghĩa bóng): Một tiêu chí, chuẩn mực hoặc điểm tham chiếu được sử dụng để đánh giá, so sánh hoặc đo lường mức độ, chất lượng, hoặc sự thành công của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The carpenter used a wooden yardstick to measure the length of the board. (Người thợ mộc dùng một cây thước đo Anh bằng gỗ để đo chiều dài của tấm ván.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Customer satisfaction is the most important yardstick for our company's success. (Sự hài lòng của khách hàng thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của công ty chúng tôi.)
    • We need a common yardstick to compare the performance of the two teams. (Chúng ta cần một tiêu chuẩn chung để so sánh hiệu suất của hai đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a yardstick": dùng cái đó làm tiêu chuẩn để đánh giá.
    • Past performance is often used as a yardstick for future potential. (Thành tích trong quá khứ thường được dùng làm thước đo cho tiềm năng trong tương lai.)
  • "by any yardstick": theo bất kỳ tiêu chuẩn nào, xét theo cách nào.
    • By any yardstick, this project has been a huge success. (Theo bất kỳ tiêu chuẩn nào, dự án này cũng một thành công lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard (n): tiêu chuẩn, chuẩn mực. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "yardstick" thường nhấn mạnh hơn vào việc dùng để so sánh hoặc đo lường cụ thể).
  • Benchmark (n): điểm chuẩn, tiêu chuẩn để so sánh. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong kinh doanh hoặc kỹ thuật).
  • Criterion (n): tiêu chí. (Thường dùng số nhiều "criteria", chỉ một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá).
Từ đồng nghĩa
  • Measure: thước đo, biện pháp.
  • Gauge: thước đo, tiêu chuẩn đánh giá.
  • Barometer: phong vũ biểu, chỉ số đánh giá (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "yardstick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yardstick")

yardstick

A teacher uses a wooden yardstick to measure the length of a classroom table.

danh từ
  1. (như) yard-wand
  2. (nghĩa bóng) tiêu chuẩn so sánh