yarovize

/'jɑ:rəvaiz/
Học thuật
Thân thiện
yarovize

The farmer yarovizes the wheat seeds before planting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xuân hóa (hạt giống): Quá trình xử lý hạt giống (thường hạt ngũ cốc) bằng cách làm lạnh ẩm để mô phỏng điều kiện mùa đông, nhằm thúc đẩy sự nảy mầm ra hoa khi gieo trồng vào mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Farmers often yarovize winter wheat seeds to ensure a better spring harvest. (Nông dân thường xuân hóa hạt giống lúa mì đông để đảm bảo vụ thu hoạch mùa xuân tốt hơn.)
    • The seeds need to be yarovized before planting in this climate. (Hạt giống cần được xuân hóa trước khi gieo trồng trong khí hậu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yarovize a crop": xuân hóa một loại cây trồng.
    • Researchers developed a method to yarovize the crop for earlier flowering. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp để xuân hóa loại cây trồng này cho ra hoa sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yarovization (danh từ): sự xuân hóa.
    • Yarovization is a common agricultural technique. (Xuân hóa một kỹ thuật nông nghiệp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Vernalize: xuân hóa (từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác).
  • Chill-treated: được xử lý lạnh (mô tả quá trình).
Lưu ý
  • Từ "yarovize" nguồn gốc từ tiếng Nga ("yarovizatsiya") một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp sinh học. Từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến hơn "vernalize".
yarovize

The farmer yarovizes the wheat seeds before planting.

động từ
  1. xuân hoá (hạt giống)