yawningly

/'jɔ:niɳli/
Học thuật
Thân thiện
yawningly

The lecture was yawningly dull.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách buồn ngủ, một cách ngáp ngắn: "yawningly" mô tả một hành động được thực hiện với vẻ buồn ngủ, mệt mỏi hoặc thiếu hứng thú, thường kèm theo hoặc gợi liên tưởng đến hành động ngáp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He answered the question yawningly, barely able to keep his eyes open. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách buồn ngủ, hầu như không thể mở mắt nổi.)
    • The lecture proceeded yawningly, putting half the class to sleep. (Bài giảng diễn ra một cách buồn tẻ đến mức khiến nửa lớp ngủ gật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự buồn chán, đơn điệu: "yawningly" có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ đó cực kỳ nhàm chán, đều đều hoặc kéo dài một cách mệt mỏi.
    • The meeting dragged on yawningly for three hours. (Cuộc họp kéo dài một cách chán ngắt trong ba tiếng đồng hồ.)
    • The landscape was yawningly empty for miles. (Phong cảnh trống trải một cách buồn tẻ trải dài hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yawn (động từ): ngáp.
    • She tried not to yawn during the long presentation. ( ấy cố gắng không ngáp trong suốt buổi thuyết trình dài.)
  • Yawn (danh từ): cái ngáp; (nghĩa bóng) thứ đó nhàm chán.
    • The party was a total yawn. (Bữa tiệc đó chán ngắt.)
  • Yawning (tính từ): rộng mở; (nghĩa bóng) rất lớn, rõ rệt.
    • There is a yawning gap between the rich and the poor. ( một khoảng cách giàu nghèo rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepily: một cách buồn ngủ.
  • Wearily: một cách mệt mỏi, uể oải.
  • Tediously: một cách chán ngắt, tẻ nhạt (nhấn mạnh sự nhàm chán).
Thành ngữ liên quan
  • To be a yawn: (thành ngữ, không dùng "yawningly") rất chán.
    • That movie was a real yawn. (Bộ phim đó thật sự chán ngắt.)
yawningly

The lecture was yawningly dull.

phó từ
  1. ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ