yeggman

/'jegmən/
Học thuật
Thân thiện
yeggman

A yeggman carefully opens a safe in a dark room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp, tên trộm (đặc biệt kẻ chuyên đột nhập vào két sắt): "yeggman" một từ lóng của Mỹ, dùng để chỉ một tên trộm hoặc kẻ cướp, đặc biệt loại chuyên đột nhập phá két sắt để lấy trộm tiền hoặc đồ giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank was robbed by a notorious yeggman who specialized in cracking safes. (Ngân hàng bị cướp bởi một tên trộm khét tiếng chuyên phá két sắt.)
    • In old detective stories, the yeggman was often a cunning and skilled criminal. (Trong những câu chuyện trinh thám , tên cướp thường một tội phạm xảo quyệt tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả nước Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường.
Biến thể từ gần giống
  • Yegg (n): Một biến thể ngắn gọn hơn, cùng nghĩa với "yeggman".
    • The police were on the lookout for the yegg who had hit three jewelry stores. (Cảnh sát đang truy lùng tên trộm đã đánh cắp ba cửa hàng trang sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Safecracker (n): kẻ chuyên phá két sắt.
  • Burglar (n): kẻ trộm đột nhập.
  • Robber (n): kẻ cướp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "yeggman".
yeggman

A yeggman carefully opens a safe in a dark room.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) yegg