yellow jack
/'jelou'dʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Cờ vàng (cờ kiểm dịch): Một lá cờ màu vàng được treo trên tàu để báo hiệu tàu đang trong thời gian cách ly kiểm dịch, thường vì có bệnh truyền nhiễm trên tàu.
- Bệnh sốt vàng da: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, lây truyền qua muỗi, đặc trưng bởi sốt cao, vàng da và có tỷ lệ tử vong cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship flew the yellow jack, indicating it was under quarantine. (Con tàu treo cờ vàng, báo hiệu nó đang bị cách ly kiểm dịch.)
- In the 18th century, many sailors feared contracting yellow jack during voyages to the tropics. (Vào thế kỷ 18, nhiều thủy thủ sợ mắc bệnh sốt vàng da trong các chuyến đi đến vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử/hàng hải: "Yellow jack" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hàng hải để chỉ cờ kiểm dịch hoặc căn bệnh nguy hiểm, phổ biến trong các thế kỷ trước.
- Historical records show that ports would refuse entry to any vessel showing the yellow jack. (Các tài liệu lịch sử cho thấy các cảng sẽ từ chối cho bất kỳ tàu nào treo cờ vàng kiểm dịch vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow flag (danh từ): Cờ vàng, cụm từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn để chỉ cờ kiểm dịch.
- Yellow fever (danh từ): Bệnh sốt vàng da, thuật ngữ y khoa chính thức và phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Quarantine flag: Cờ kiểm dịch (đồng nghĩa với nghĩa "cờ vàng").
- Yellow fever: Sốt vàng da (đồng nghĩa với nghĩa "bệnh").
Lưu ý
- "Yellow jack" là một từ lóng (slang) cũ, chủ yếu được dùng trong lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "yellow flag" cho cờ kiểm dịch và "yellow fever" cho bệnh sốt vàng da.
- Từ này cũng có thể chỉ một loài cá ở vùng biển Tây Đại Tây Dương và Vịnh Mexico, nhưng nghĩa này rất chuyên ngành và ít phổ biến.
danh từ (từ lóng)
- (như) yellow_flag
- (như) yellow_fever