yellow jacket

/'jelou'dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
yellow jacket

A yellow jacket flies near a fallen apple in the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo bào vàng, hoàng bào: Trang phục màu vàng truyền thống của hoàng đế Trung Quốc, biểu tượng cho quyền lực tối cao.
    • Một loại ong bắp cày: Loài ong bắp cày xã hội nhỏ, thường màu đen với các vạch vàng sáng, hay làm tổ dưới đất. Chúng có thể đốt rất đau.
    • Một loại thuốc an thần: (Từ lóng, ít phổ biến) Tên gọi khác của thuốc Pentobarbital, một loại thuốc barbiturat dùng làm thuốc an thần, gây ngủ chống co thắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trang phục):
    • The emperor wore a magnificent yellow jacket during the ceremony. (Hoàng đế mặc một chiếc hoàng bào lộng lẫy trong buổi lễ.)
  • Danh từ (nghĩa côn trùng):
    • Be careful when picnicking; there might be yellow jacket nests in the ground. (Hãy cẩn thận khi ngoại; có thể tổ ong bắp cày vàng dưới đất.)
    • I got stung by a yellow jacket yesterday. (Tôi bị một con ong bắp cày vàng đốt ngày hôm qua.)
  • Danh từ (nghĩa thuốc):
    • The term "yellow jacket" is sometimes used to refer to the sedative Nembutal. (Thuật ngữ "yellow jacket" đôi khi được dùng để chỉ thuốc an thần Nembutal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow jacket" (nghĩa côn trùng): Thường được dùng trong ngữ cảnh Mỹ để chỉ các loài ong bắp cày trong chi hoặc . Ở một số vùng, đây từ thông dụng hơn "wasp".
  • "Yellow jacket" (nghĩa thuốc): Đây tiếng lóng (slang) chủ yếu trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc lịch sử, liên quan đến việc lạm dụng chất. Việc sử dụng từ này trong nghĩa này hiện nay ít phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Wasp (n): ong bắp cày (từ chung, có thể không chỉ riêng loài sọc vàng).
  • Hornet (n): ong vò vẽ (thường lớn hơn ong bắp cày thông thường).
  • Pentobarbital / Nembutal (n): tên dược học của loại thuốc an thần được gọi lóng "yellow jacket".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa côn trùng: Ground wasp (ong bắp cày làm tổ dưới đất).
  • Nghĩa trang phục: Imperial robe (áo choàng hoàng gia), Emperor's robe (áo bào của hoàng đế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "yellow jacket".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "yellow jacket".

yellow jacket

A yellow jacket flies near a fallen apple in the orchard.

danh từ
  1. áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vuaTrung quốc)