yellow perch

Định nghĩa

Danh từ: Cá rô vàng (tên khoa học: Perca flavescens), một loài cá nước ngọt nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường thân màu vàng xanh với các sọc dọc sẫm màu.

dụ sử dụng
  • (Cá rô vàng loài được ưa chuộng để câu thể thaokhu vực Ngũ Đại Hồ.)
  • (Tôi đã bắt được một con cá rô vàng lớn khi câu hồ vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a school of yellow perch": một đàn cá rô vàng.
    • We saw a school of yellow perch swimming near the shore. (Chúng tôi thấy một đàn cá rô vàng bơi gần bờ.)
  • "yellow perch fillet": phi cá rô vàng.
    • The restaurant served fried yellow perch fillet for dinner. (Nhà hàng đã phục vụ phi cá rô vàng chiên cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Perch (danh từ): cá rô, một chi cá nước ngọt, bao gồm cả cá rô vàng.
    • Perch are known for their spiny fins. (Cá rô được biết đến với vây gai.)
  • Perca flavescens (danh từ, khoa học): tên khoa học của cá rô vàng.
    • Perca flavescens is closely related to the European perch. (Cá rô vàng quan hệ gần với cá rô châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • American perch: cá rô Mỹ (tên gọi khác của yellow perch).
    • Some people call the yellow perch the "American perch". (Một số người gọi cá rô vàng "cá rô Mỹ".)
  • Lake perch: cá rô hồ (tên gọi thông dụng khác).
    • The lake perch is a common catch in Minnesota. (Cá rô hồ một mẻ câu phổ biến ở Minnesota.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "yellow perch". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ chung: - "to fish for yellow perch": câu cá rô vàng. - He went to fish for yellow perch in the river. (Anh ấy đi câu cá rô vàngsông.) - "to catch yellow perch": bắt cá rô vàng. - We caught several yellow perch during the trip. (Chúng tôi đã bắt được vài con cá rô vàng trong chuyến đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ riêng cho "yellow perch", nhưng có thể kết hợp: - "as common as yellow perch": phổ biến như cá rô vàng (dùng để chỉ điều đó rất thông thường). - In this lake, small fish are as common as yellow perch. (Trong hồ này, nhỏ phổ biến như cá rô vàng vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yellow perch
A yellow perch swims among the reeds in a clear lake.