yester-evening

/'jestə'i:vniɳ/
Học thuật
Thân thiện
yester-evening

She gazed at the stars yester-evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tối hôm qua: Một từ cổ hoặc mang sắc thái thơ ca, dùng để chỉ khoảng thời gian buổi tối của ngày ngay trước hôm nay.
  2. Phó từ:
    • Vào tối hôm qua: Cách nói mang tính văn chương để diễn tả một sự việc xảy ra trong buổi tối của ngày hôm trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I took a walk in the garden yester-evening. (Tôi đã đi dạo trong vườn vào tối hôm qua.)
    • The calm of yester-evening was broken by a sudden storm. (Sự yên tĩnh của tối hôm qua đã bị phá vỡ bởi một cơn bão bất ngờ.)
  • Phó từ:
    • She arrived yester-evening, just after sunset. ( ấy đã đến vào tối hôm qua, ngay sau khi mặt trời lặn.)
    • Did you see the moon yester-evening? (Bạn nhìn thấy mặt trăng tối hôm qua không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học, thơ ca, hoặc khi muốn tạo một không khí cổ xưa, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, "last night" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
    • The stars that shone so bright yester-evening are hidden tonight. (Những vì sao tỏa sáng rực rỡ tối hôm qua đã bị che khuất đêm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Yester-eve (n & adv): Có nghĩa hoàn toàn giống "yester-evening", một biến thể ngắn gọn hơn.
  • Yesterday evening (n phrase): Cụm từ tiêu chuẩn, thông dụng hơn với nghĩa tương đương.
  • Last night (n phrase): Cách diễn đạt thông dụng nhất trong tiếng Anh hiện đại cho "tối hôm qua".
Từ đồng nghĩa
  • Last night: Tối hôm qua (thông dụng).
  • Yesterday night: Tối hôm qua (ít thông dụng hơn "last night").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "yester-evening". Các thành ngữ về thời gian thường dùng "last night" ( dụ: "It was a night to remember last night").
yester-evening

She gazed at the stars yester-evening.

phó từ & danh từ
  1. (thơ ca) (như) yester-eve