yesterday
/'jestədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hôm qua: Ngày ngay trước ngày hôm nay.
- Quá khứ gần đây: Một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong quá khứ gần.
Phó từ:
- Vào hôm qua: Chỉ thời gian xảy ra vào ngày ngay trước hôm nay.
- Trong quá khứ gần đây: Chỉ một sự việc xảy ra cách đây không lâu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Yesterday was a beautiful day. (Hôm qua là một ngày đẹp trời.)
- I read about it in yesterday's newspaper. (Tôi đã đọc về điều đó trong tờ báo hôm qua.)
- We shared many yesterdays. (Chúng tôi đã có nhiều kỷ niệm trong quá khứ.)
Phó từ:
- She arrived yesterday. (Cô ấy đã đến vào hôm qua.)
- I saw him yesterday morning. (Tôi đã gặp anh ấy sáng hôm qua.)
- I was not born yesterday! (Tôi đâu có phải mới sinh ra hôm qua đâu! - Ý nói tôi không dễ bị lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the day before yesterday": hôm kia.
- He left the day before yesterday. (Anh ấy đã rời đi hôm kia.)
"yesterday week" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): tám ngày trước (tức là cùng một ngày trong tuần của tuần trước).
- We met yesterday week. (Chúng tôi đã gặp nhau vào thứ Tư tuần trước - nếu hôm nay là thứ Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Yesteryear (danh từ, văn chương): năm xưa, thời đã qua.
- The fashions of yesteryear. (Những mốt thời trang của năm xưa.)
Từ đồng nghĩa
- The recent past: quá khứ gần đây.
- The previous day: ngày trước đó.
Thành ngữ liên quan
Yesterday's news: tin tức cũ, điều đã lỗi thời hoặc không còn quan trọng.
- That scandal is yesterday's news. (Vụ bê bối đó đã là chuyện cũ rồi.)
Born yesterday: ngây thơ, cả tin, dễ bị lừa.
- Do I look like I was born yesterday? (Trông tôi có giống đứa trẻ mới sinh không? - Ý nói tôi không dễ bị bịp.)
phó từ & danh từ
- hôm qua
- yesterday morningsáng hôm sau
- the day before yesterdayhôm kia
- yesterday weektám hôm trước