yestreen
/jes'tri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tối hôm qua, đêm qua: Một từ cổ, chủ yếu được dùng trong thơ ca hoặc văn học để chỉ khoảng thời gian buổi tối của ngày hôm trước.
Phó từ:
- Vào tối hôm qua, vào đêm qua: Dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong buổi tối của ngày hôm trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I remember the song from yestreen. (Tôi nhớ bài hát từ tối hôm qua.)
- The promise made at yestreen was broken by dawn. (Lời hứa được thực hiện vào tối hôm qua đã bị phá vỡ trước bình minh.)
Phó từ:
- She arrived yestreen, under the cover of darkness. (Cô ấy đã đến vào tối hôm qua, dưới màn đêm che phủ.)
- We spoke yestreen, and all was well. (Chúng tôi đã nói chuyện vào tối hôm qua, và mọi thứ đều ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by yestreen": trước hoặc vào tối hôm qua.
- The deed was to be done by yestreen. (Việc đó đáng lẽ phải được hoàn thành trước tối hôm qua.)
"since yestreen": kể từ tối hôm qua.
- He has been melancholy since yestreen. (Anh ấy đã u sầu kể từ tối hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Yester-eve (n): (cổ, thơ ca) Cùng nghĩa với "yestreen", chỉ buổi tối hôm qua.
- Yesternight (n & adv): (cổ, thơ ca) Đêm qua.
- Yesterday (n & adv): Hôm qua (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Last evening: Tối hôm qua (cách nói hiện đại, thông dụng).
- Yesterday evening: Tối hôm qua (cách nói trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Yestreen" là một từ cổ (archaic) và mang sắc thái thơ ca (poetic). Nó hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại hàng ngày. Việc sử dụng từ này chủ yếu nhằm tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc mang tính văn học.
phó từ & danh từ
- (thơ ca) (như) yester-eve