yo-heave-ho
/'jouhi:v'hou/ Cách viết khác : (yoho) /jou'hou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng hò la để phối hợp động tác: "yo-heave-ho" là một tiếng hò, thường được hô lên theo nhịp khi một nhóm người cùng nhau kéo một vật nặng (như dây thừng, thuyền) để phối hợp sức lực và động tác.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- With a loud "yo-heave-ho," the sailors pulled the rope together. (Với một tiếng "dô hò" lớn, các thủy thủ cùng nhau kéo sợi dây thừng.)
- The old chant of "yo-heave-ho" could be heard as the workers moved the heavy log. (Tiếng hò cổ xưa "hò dô ta" có thể được nghe thấy khi những người công nhân di chuyển khúc gỗ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ không đếm được: Đôi khi được dùng để chỉ chính hành động hò hét hoặc nỗ lực tập thể đó.
- It was all yo-heave-ho until the job was done. (Mọi thứ đều là sự hò hét và nỗ lực cho đến khi công việc được hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Heave-ho (thán từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa là tiếng hò khi dùng sức kéo hoặc đẩy.
- They gave a mighty heave-ho to lift the box. (Họ đã hô một tiếng "hò dô" mạnh mẽ để nhấc chiếc hộp lên.)
Từ đồng nghĩa
- Chant: Bài hò, điệp khúc hô (thường trong lao động tập thể).
- Cry: Tiếng hô, tiếng la.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "yo-heave-ho" vì đây chủ yếu là một thán từ.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone the (old) heave-ho: (Thành ngữ, không dùng với "yo-") Đuổi ai đó đi, sa thải ai đó.
- He was given the old heave-ho from his job. (Anh ta đã bị đuổi việc.)
thán từ
- dô hò!, hò dô ta! (tiếng hò kéo dây)