yo-heave-ho

/'jouhi:v'hou/ Cách viết khác : (yoho) /jou'hou/
Học thuật
Thân thiện
yo-heave-ho

The sailors shout "yo-heave-ho!" as they pull the heavy rope.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng hò la để phối hợp động tác: "yo-heave-ho" một tiếng , thường được lên theo nhịp khi một nhóm người cùng nhau kéo một vật nặng (như dây thừng, thuyền) để phối hợp sức lực động tác.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • With a loud "yo-heave-ho," the sailors pulled the rope together. (Với một tiếng " " lớn, các thủy thủ cùng nhau kéo sợi dây thừng.)
    • The old chant of "yo-heave-ho" could be heard as the workers moved the heavy log. (Tiếng cổ xưa " dô ta" có thể được nghe thấy khi những người công nhân di chuyển khúc gỗ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ không đếm được: Đôi khi được dùng để chỉ chính hành động hò hét hoặc nỗ lực tập thể đó.
    • It was all yo-heave-ho until the job was done. (Mọi thứ đều sự hò hét nỗ lực cho đến khi công việc được hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Heave-ho (thán từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa tiếng khi dùng sức kéo hoặc đẩy.
    • They gave a mighty heave-ho to lift the box. (Họ đã một tiếng " " mạnh mẽ để nhấc chiếc hộp lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant: Bài , điệp khúc (thường trong lao động tập thể).
  • Cry: Tiếng , tiếng la.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "yo-heave-ho" đây chủ yếu một thán từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To give someone the (old) heave-ho: (Thành ngữ, không dùng với "yo-") Đuổi ai đó đi, sa thải ai đó.
    • He was given the old heave-ho from his job. (Anh ta đã bị đuổi việc.)
yo-heave-ho

The sailors shout "yo-heave-ho!" as they pull the heavy rope.

thán từ
  1. !, dô ta! (tiếng kéo dây)