yoghurt

/'jɑ:ə:t/ Cách viết khác : (yoghurt) /'jougə:t/ (yogurt) /'jougə:t/
Học thuật
Thân thiện
yoghurt

A child eats a spoonful of strawberry yoghurt from a small bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa chua: Một loại thực phẩm dạng sệt, hơi chua, được làm từ sữa lên men bởi vi khuẩn, thường được dùng để ăn trực tiếp hoặc dùng trong chế biến món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I eat yoghurt with fruit for breakfast. (Tôi ăn sữa chua với trái cây cho bữa sáng.)
    • This recipe calls for a cup of plain yoghurt. (Công thức này cần một cốc sữa chua không đường.)
    • Yoghurt is good for your digestion. (Sữa chua tốt cho tiêu hóa của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frozen yoghurt": sữa chua đông lạnh (một món tráng miệng tương tự kem).

    • The shop sells delicious frozen yoghurt. (Cửa hàng bán sữa chua đông lạnh rất ngon.)
  • "live yoghurt": sữa chua chứa men sống (vi khuẩn lợi còn hoạt động).

    • Live yoghurt contains probiotics. (Sữa chua men sống chứa probiotic.)
Biến thể từ gần giống
  • Yogurt (n): Cách viết khác phổ biến của "yoghurt", cùng nghĩa.
  • Yoghourt (n): Một cách viết khác ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Curd: Sữa đông (có thể chỉ chung các sản phẩm sữa lên men đặc, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa với yoghurt).
yoghurt

A child eats a spoonful of strawberry yoghurt from a small bowl.

danh từ
  1. sữa chua

Từ đồng nghĩa