yoke-bone

/'joukboun/
Học thuật
Thân thiện
yoke-bone

A doctor points to the patient's yoke-bone on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương gò má: Trong giải phẫu học, "yoke-bone" một danh từ ít phổ biến, đồng nghĩa với xương gò má (zygomatic bone), tức là xương tạo thành phần nhô ra của một phần của hốc mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer suffered a fracture to his yoke-bone. ( quyền Anh bị gãy xương gò má.)
    • The anthropologist measured the width of the yoke-bone in the ancient skull. (Nhà nhân chủng học đã đo độ rộng của xương gò má trong hộp sọ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Đôi khi được dùng trong văn chương để mô tả nét mặt hoặc cấu trúc khuôn mặt một cách sinh động.
    • His jaw was set, the yoke-bones standing out sharply in his lean face. (Hàm anh ta nghiến lại, những chiếc xương gò má lộ trên khuôn mặt gầy guộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygomatic bone (n): Xương gò má (thuật ngữ giải phẫu học chính thức).
  • Cheekbone (n): Xương gò má (từ thông dụng hơn).
  • Malar bone (n): Xương gò má (một thuật ngữ giải phẫu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cheekbone: Xương gò má.
  • Zygoma: Cung gò má (thuật ngữ giải phẫu).
Lưu ý
  • "Yoke-bone" một từ cổ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng phổ biến nhất để chỉ bộ phận này cheekbone. Trong ngữ cảnh y học hoặc học thuật, zygomatic bone thuật ngữ chính xác.
yoke-bone

A doctor points to the patient's yoke-bone on an anatomical chart.

danh từ
  1. (y học) xương gò má