you're
/juə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Của "you are": "you're" là dạng viết tắt hoặc rút gọn của cụm từ "you are". Nó được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Dạng viết tắt:
- You're my best friend. (Bạn là người bạn tốt nhất của tôi.)
- I think you're very talented. (Tôi nghĩ bạn rất tài năng.)
- Hurry up, you're going to be late! (Nhanh lên, bạn sẽ bị muộn mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng để tạo câu hỏi đuôi xác nhận thông tin.
- You're coming to the party, aren't you? (Bạn sẽ đến bữa tiệc, phải không?)
- Trong lời khuyên hoặc nhận xét trực tiếp: Dùng để đưa ra phản hồi nhanh.
- You're doing great! Keep it up. (Bạn đang làm rất tốt! Cứ tiếp tục như vậy.)
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "your": "You're" (viết tắt của "you are") khác hoàn toàn với "your" (tính từ sở hữu, có nghĩa "của bạn").
- You're amazing. (Bạn thật tuyệt vời.)
- Is this your book? (Đây là sách của bạn phải không?)
- Ngữ cảnh trang trọng: Trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên dùng đầy đủ "you are" thay vì "you're".
Biến thể và từ gần giống
- You are: Dạng đầy đủ, mang tính trang trọng hơn.
- You are cordially invited. (Bạn được chân thành mời.)
- Các dạng viết tắt tương tự:
- I'm (I am)
- He's/She's/It's (He is/She is/It is)
- We're (We are)
- They're (They are)
(viết tắt) của you are