you're

/juə/
Học thuật
Thân thiện
you're

You're holding a red balloon in the park.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "you are": "you're" dạng viết tắt hoặc rút gọn của cụm từ "you are". được sử dụng phổ biến trong văn nói văn viết không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • You're my best friend. (Bạn người bạn tốt nhất của tôi.)
    • I think you're very talented. (Tôi nghĩ bạn rất tài năng.)
    • Hurry up, you're going to be late! (Nhanh lên, bạn sẽ bị muộn mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng để tạo câu hỏi đuôi xác nhận thông tin.
    • You're coming to the party, aren't you? (Bạn sẽ đến bữa tiệc, phải không?)
  • Trong lời khuyên hoặc nhận xét trực tiếp: Dùng để đưa ra phản hồi nhanh.
    • You're doing great! Keep it up. (Bạn đang làm rất tốt! Cứ tiếp tục như vậy.)
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "your": "You're" (viết tắt của "you are") khác hoàn toàn với "your" (tính từ sở hữu, có nghĩa "của bạn").
    • You're amazing. (Bạn thật tuyệt vời.)
    • Is this your book? (Đây sách của bạn phải không?)
  • Ngữ cảnh trang trọng: Trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên dùng đầy đủ "you are" thay vì "you're".
Biến thể từ gần giống
  • You are: Dạng đầy đủ, mang tính trang trọng hơn.
    • You are cordially invited. (Bạn được chân thành mời.)
  • Các dạng viết tắt tương tự:
    • I'm (I am)
    • He's/She's/It's (He is/She is/It is)
    • We're (We are)
    • They're (They are)
you're

You're holding a red balloon in the park.

(viết tắt) của you are

Từ gần giống