your

/jɔ:/
Học thuật
Thân thiện
your

A child shows your drawing to their parent.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:
    • Của bạn, của anh, của chị, của ngài, của mày, của các bạn, của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày: Từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến người hoặc những người đang được nói chuyện trực tiếp (ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều).
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:
    • Show me your hands. (Đưa tay của anh cho tôi xem.)
    • Is this your own book? (Đây phải quyển sách của anh không?)
    • Your ideas are very interesting. (Những ý tưởng của bạn rất thú vị.)
    • Please remember to bring your passport. (Hãy nhớ mang theo hộ chiếu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Your" trong các cụm từ lịch sự hoặc cố định:
    • Your Majesty: Bệ hạ (dùng để xưng hô với vua, nữ hoàng).
    • Your Excellency: Ngài (dùng để xưng hô với đại sứ, tổng thống, v.v.).
    • Mind your own business. (Hãy lo việc của bạn đi. / Đừng xen vào chuyện người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Yours (đại từ sở hữu): Cái của bạn.
    • This book is yours. (Quyển sách này của bạn.)
  • Yourself/Yourselves (đại từ phản thân): Chính bạn/chính các bạn.
    • Did you make this cake yourself? ( phải chính bạn đã làm chiếc bánh này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. "Your" một tính từ sở hữu đặc biệt chỉ dành cho ngôi thứ hai. Các từ chỉ sở hữu khác tương ứng với các ngôi khác bao gồm:
    • My: của tôi (ngôi thứ nhất số ít).
    • His/Her/Its: của anh ấy/ ấy/ (ngôi thứ ba số ít).
    • Our: của chúng tôi/chúng ta (ngôi thứ nhất số nhiều).
    • Their: của họ (ngôi thứ ba số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Your" một tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • On your mark, get set, go!: Vào chỗ, sẵn sàng, chạy! (Khẩu lệnh xuất phát trong thể thao).
  • Hold your horses!: Bình tĩnh nào! / Chậm lại nào! (Dùng để yêu cầu ai đó kiên nhẫn hoặc dừng lại).
  • Mind your P's and Q's: Hãy cư xử cho đúng mực / Cẩn thận trong lời nói hành động.
your

A child shows your drawing to their parent.

tính từ sở hữu
  1. của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
    • show me your hands
      đưa tay anh cho tôi xem
    • is this your own book?
      đây phải quyển sách của anh không?