yougoslave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Nam Tư: Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến quốc gia Nam Tư (Yugoslavia) trong lịch sử, bao gồm lãnh thổ, con người, văn hóa hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'équipe yougoslave a remporté le championnat. (Đội tuyển Nam Tư đã giành chức vô địch.)
- Elle étudie l'histoire yougoslave. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Nam Tư.)
- C'était un film yougoslave très célèbre. (Đó là một bộ phim Nam Tư rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'ex-Yougoslavie": Cụm từ chỉ các quốc gia kế thừa từ Nam Tư cũ.
- Les guerres dans l'ex-Yougoslavie ont été tragiques. (Những cuộc chiến ở vùng Nam Tư cũ thật bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Yougoslave (danh từ): Người Nam Tư.
- Un Yougoslave, une Yougoslave. (Một người Nam Tư (nam), một người Nam Tư (nữ).)
Yougoslavie (danh từ riêng): Tên quốc gia Nam Tư (Yugoslavia).
- La Yougoslavie n'existe plus aujourd'hui. (Nam Tư ngày nay không còn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
- (Thuộc) Yugoslavie: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ ý nghĩa liên quan đến Nam Tư.