yougoslave

Học thuật
Thân thiện
yougoslave

Un homme yougoslave joue de l'accordéon dans un café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Nam : Từ dùng để chỉ những liên quan đến quốc gia Nam (Yugoslavia) trong lịch sử, bao gồm lãnh thổ, con người, văn hóa hoặc đặc điểm của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'équipe yougoslave a remporté le championnat. (Đội tuyển Nam đã giành chức vô địch.)
    • Elle étudie l'histoire yougoslave. ( ấy nghiên cứu lịch sử Nam .)
    • C'était un film yougoslave très célèbre. (Đómột bộ phim Nam rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ex-Yougoslavie": Cụm từ chỉ các quốc gia kế thừa từ Nam .
    • Les guerres dans l'ex-Yougoslavie ont été tragiques. (Những cuộc chiếnvùng Nam thật bi thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yougoslave (danh từ): Người Nam .

    • Un Yougoslave, une Yougoslave. (Một người Nam (nam), một người Nam (nữ).)
  • Yougoslavie (danh từ riêng): Tên quốc gia Nam (Yugoslavia).

    • La Yougoslavie n'existe plus aujourd'hui. (Nam ngày nay không còn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thuộc) Yugoslavie: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ ý nghĩa liên quan đến Nam .
yougoslave

Un homme yougoslave joue de l'accordéon dans un café.

tính từ
  1. (thuộc) Nam