young buck

Định nghĩa

Danh từ: - Chàng trai trẻ, đặc biệt thanh thiếu niên hoặc nam thanh niên mới lớn: "young buck" dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi, thường độ tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành, với hàm ý về sự năng động, nhiệt huyết đôi khi hơi ngỗ nghịch hoặc thiếu kinh nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Chàng trai trẻ đó vừa công việc đầu tiên tràn đầy năng lượng.)
  • (Đội bóng đầy những chàng trai trẻ háo hức chứng tỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a young buck in the making": một chàng trai trẻ đang trong quá trình trưởng thành, phát triển.

    • He's a young buck in the making, still learning the ropes. (Anh ấy một chàng trai trẻ đang trưởng thành, vẫn còn học hỏi những điều cơ bản.)
  • "young buck" thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước: khi dùng để gọi hoặc nhắc đến ai đó, có thể tạo cảm giác gần gũi, nhưng cũng có thể hơi trịch thượng nếu người nói lớn tuổi hơn.

    • Listen here, young buck, you have a lot to learn. (Nghe này, chàng trai trẻ, cậu còn nhiều điều phải học đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Young blood (danh từ): máu trẻ, người trẻ tuổi (thường dùng trong bối cảnh nhóm, tổ chức).

    • The company needs some young blood to innovate. (Công ty cần một ít máu trẻ để đổi mới.)
  • Youngster (danh từ): trẻ nhỏ, thanh niên (ít mang sắc thái mạnh mẽ hơn "young buck").

    • The youngsters are playing in the park. (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Teenager: thiếu niên (từ 13 đến 19 tuổi).
  • Youth: thanh niên (thường trang trọng hơn).
  • Lad: cậu , chàng trai (thân mật, thường dùngAnh).
Thành ngữ liên quan
  • Young buck không thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ thân mật như "a wild young buck" (một chàng trai trẻ hoang dã, bốc đồng).
    • He was a wild young buck in his twenties. (Anh ấy từng một chàng trai trẻ bốc đồngtuổi đôi mươi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

young buck
A young buck carries his books across the college campus.