youngling
/'jʌɳliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh niên, thiếu nữ: Từ dùng trong thơ ca hoặc văn chương để chỉ một người trẻ tuổi, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa.
- Thú con, chim con: Dùng để chỉ con non của động vật, đặc biệt là trong các bầy đàn hoặc đàn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wise elder taught the youngling the ancient ways. (Vị trưởng lão khôn ngoan đã dạy cho chàng thanh niên những cách thức cổ xưa.)
- The bird watched over its youngling in the nest. (Con chim canh chừng chim con của nó trong tổ.)
- He was but a youngling when he left his village. (Anh ấy chỉ là một chàng trai trẻ khi rời làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"youngling of the flock": con non trong đàn (thường dùng cho cừu hoặc gia súc).
- The shepherd carefully separated the younglings of the flock from the older sheep. (Người chăn cừu cẩn thận tách những con cừu non ra khỏi những con cừu già.)
Trong ngữ cảnh văn học hoặc tưởng tượng (như khoa học viễn tưởng), "youngling" có thể được dùng để chỉ một thành viên trẻ tuổi của một chủng tộc hay tổ chức.
- The Jedi Master took the Force-sensitive youngling as his padawan. (Bậc thầy Jedi nhận đứa trẻ nhạy cảm với Nguyên Lực làm học trò padawan của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Youngster (n): đứa trẻ, thanh thiếu niên (thông dụng hơn, ít mang sắc thái văn chương).
- Youth (n): tuổi trẻ; thanh niên (chỉ chung hoặc một người trẻ).
- Juvenile (n/adj): vị thành niên (mang tính trang trọng, thường dùng trong pháp lý hoặc sinh học).
- Offspring (n): con cái (của người hoặc động vật).
Từ đồng nghĩa
- Youth: thanh niên.
- Adolescent: thiếu niên.
- Cub: thú con (đặc biệt cho động vật có vú lớn như hổ, sư tử).
- Chick: chim con, gà con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "youngling")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "youngling")
danh từ
- (thơ ca) thanh niên, thiếu nữ
- thú con, chim con
- younglings of the flocknhững con cừu non