youngster

/'jʌɳstə/
Học thuật
Thân thiện
youngster

The energetic youngster kicks a soccer ball across the green grass of a neighborhood park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trẻ tuổi, thanh niên: Một người đangđộ tuổi thanh niên, thường hàm ý sự trẻ trung, năng động.
    • Đứa trẻ, thiếu niên: Một đứa trẻ hoặc một người ở độ tuổi thiếu niên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The park was full of youngsters playing football. (Công viên đầy những người trẻ đang chơi bóng đá.)
    • He's a bright youngster with a lot of potential. (Cậu một thiếu niên thông minh với nhiều tiềm năng.)
    • This program is designed to help youngsters develop life skills. (Chương trình này được thiết kế để giúp giới trẻ phát triển kỹ năng sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sprightly youngster": Một thanh niên/đứa trẻ hoạt bát, nhanh nhẹn.

    • My grandfather may be old, but he has the energy of a sprightly youngster. (Ông tôi có thể già rồi, nhưng ông năng lượng của một thanh niên hoạt bát.)
  • "Youngsters these days...": Cụm mở đầu thường dùng trong các nhận xét (có thể mang tính so sánh hoặc phê bình) về thế hệ trẻ hiện tại.

    • Youngsters these days spend too much time on their phones. (Giới trẻ ngày nay dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Young (adj): trẻ, trẻ tuổi.

    • She looks very young for her age. ( ấy trông rất trẻ so với tuổi.)
  • Youth (n): tuổi trẻ; thanh niên (nói chung).

    • He spent his youth travelling the world. (Anh ấy đã dành tuổi trẻ của mình để du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Child: đứa trẻ.
  • Kid: đứa trẻ (cách nói thân mật, suồng sã).
  • Youth: thanh niên.
  • Adolescent: thanh thiếu niên.
Từ trái nghĩa
  • Adult: người lớn.
  • Elderly: người cao tuổi.
  • Grown-up: người đã trưởng thành.
Thành ngữ liên quan
  • "Youngster at heart": Người già nhưng vẫn tâm hồn trẻ trung, yêu đời.
    • My grandmother is 80, but she's still a youngster at heart. ( tôi 80 tuổi rồi, nhưng vẫn một người trẻ trong tim.)
youngster

The energetic youngster kicks a soccer ball across the green grass of a neighborhood park.

danh từ
  1. người thanh niên; đứa bé con; đứa con trai

Từ có nhắc đến "youngster"