youthfully

youthfully

He still moves youthfully on the tennis court.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách trẻ trung, tràn đầy sức sống của tuổi trẻ. "Youthfully" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với những phẩm chất đặc trưng của tuổi trẻ, như năng lượng, nhiệt huyết, sự tươi mới hoặc tính năng động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy vẫn còn nhiệt huyết một cách trẻ trung với công việc của mình.)
  • ( ấy nhảy múa một cách trẻ trung trên sân khấu, làm say đắm khán giả.)
  • ( tuổi tác, anh ấy tiếp cận thử thách một cách trẻ trung, với năng lượng vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look youthfully": trông có vẻ trẻ trung.
    • She dressed youthfully, in bright colors and modern styles. ( ấy ăn mặc một cách trẻ trung, với màu sắc tươi sáng phong cách hiện đại.)
  • "to behave youthfully": cư xử như người trẻ.
    • He still behaves youthfully, playing sports with his grandchildren. (Anh ấy vẫn cư xử một cách trẻ trung, chơi thể thao với các cháu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Youthful (tính từ): trẻ trung, tính chất của tuổi trẻ.
    • Her youthful appearance surprised everyone. (Vẻ ngoài trẻ trung của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Youth (danh từ): tuổi trẻ, thanh niên.
    • The youth of today are very tech-savvy. (Giới trẻ ngày nay rất am hiểu công nghệ.)
  • Youthfulness (danh từ): sự trẻ trung, tính trẻ trung.
    • His youthfulness is evident in his lively spirit. (Sự trẻ trung của anh ấy thể hiện trong tinh thần sôi nổi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibrantly: một cách sôi động, tràn đầy sức sống.
  • Energetically: một cách năng động, tràn đầy năng lượng.
  • Freshly: một cách tươi mới, mới mẻ.
Thành ngữ liên quan
  • "Young at heart": trẻ trung trong tâm hồn, tuổi tác có thể lớn.
    • He is 70 but young at heart, always youthfully exploring new hobbies. (Ông ấy 70 tuổi nhưng tâm hồn trẻ trung, luôn khám phá những sở thích mới một cách trẻ trung.)

Từ gần giống