youthful

/'ju:θful/
tính từ
  1. trẻ, trẻ tuổi
    • to look youthful
      trông còn trẻ
  2. (thuộc) tuổi thanh niên, (thuộc) tuổi trẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "youthful"

Từ có nhắc đến "youthful"

youthful
She has a youthful energy that lights up the room.