ypréau

Học thuật
Thân thiện
ypréau

L'enfant s'abrite sous un grand ypréau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dương trắng: Một loài cây thuộc chi Dương, tên khoa họcPopulus alba, được đặc trưng bởi mặt dưới màu trắng bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ypréau est souvent planté en alignement le long des routes. (Cây dương trắng thường được trồng thành hàng dọc theo các con đường.)
    • Les feuilles de l'ypréau tremblent au moindre vent. (Những chiếc của cây dương trắng rung rinh trước cơn gió nhẹ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "ypréau" có thể được dùng để gợi lên hình ảnh của những con đường quê hoặc bờ sông hàng cây.
    • Le vieil ypréau au bord de la rivière est un repère pour les promeneurs. (Cây dương trắng già bên bờ sôngmột điểm mốc cho những người đi dạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Peuplier blanc: Tên gọi phổ biến khác của cùng một loài cây (). Đâytừ đồng nghĩa chính xác với "ypréau".
  • Peuplier: Danh từ chung chỉ các loài cây dương, trong đó "ypréau" (peuplier blanc).
Từ đồng nghĩa
  • Peuplier blanc: Cây dương trắng.
ypréau

L'enfant s'abrite sous un grand ypréau.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dương trắng

Từ gần giống