ypréau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dương trắng: Một loài cây thuộc chi Dương, có tên khoa học là Populus alba, được đặc trưng bởi mặt dưới lá có màu trắng bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ypréau est souvent planté en alignement le long des routes. (Cây dương trắng thường được trồng thành hàng dọc theo các con đường.)
- Les feuilles de l'ypréau tremblent au moindre vent. (Những chiếc lá của cây dương trắng rung rinh trước cơn gió nhẹ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc thơ ca, "ypréau" có thể được dùng để gợi lên hình ảnh của những con đường quê hoặc bờ sông có hàng cây.
- Le vieil ypréau au bord de la rivière est un repère pour les promeneurs. (Cây dương trắng già bên bờ sông là một điểm mốc cho những người đi dạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Peuplier blanc: Tên gọi phổ biến khác của cùng một loài cây (). Đây là từ đồng nghĩa chính xác với "ypréau".
- Peuplier: Danh từ chung chỉ các loài cây dương, trong đó có "ypréau" (peuplier blanc).
Từ đồng nghĩa
- Peuplier blanc: Cây dương trắng.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây dương trắng