ysopet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập ngụ ngôn: Một tuyển tập các câu chuyện ngụ ngôn ngắn, thường có nguồn gốc từ thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce manuscrit est un ysopet du XIIIe siècle. (Bản thảo này là một tập ngụ ngôn từ thế kỷ 13.)
- Les ysopets étaient utilisés pour enseigner la morale. (Các tập ngụ ngôn thường được dùng để dạy đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ysopet médiéval": tập ngụ ngôn thời Trung Cổ.
- L'étude des ysopets médiévaux révèle les valeurs de l'époque. (Việc nghiên cứu các tập ngụ ngôn thời Trung Cổ tiết lộ các giá trị của thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fable (n): ngụ ngôn (một câu chuyện ngắn có ý nghĩa đạo đức).
- Recueil (n): tuyển tập, tập hợp.
Từ đồng nghĩa
- Recueil de fables: tuyển tập ngụ ngôn.
danh từ giống đực
- (sử học) tập ngụ ngôn