ytterbine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Ytecbi oxit: Một hợp chất hóa học của nguyên tố ytecbi (ytterbium) với oxy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ytterbine est un oxydé de l'ytterbium. (Ytecbi oxit là một oxit của ytecbi.)
- La préparation de l'ytterbine nécessite un équipement spécialisé. (Việc điều chế ytecbi oxit đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và hóa học chuyên ngành. Nó không có cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Ytterbium (danh từ giống đực): Tên nguyên tố hóa học Ytecbi (ký hiệu Yb).
- Oxyde d'ytterbium: Cách gọi khác, có nghĩa tương đương với "ytterbine".
Từ đồng nghĩa
- Oxyde d'ytterbium: Oxit ytecbi.
danh từ giống cái
- (hóa học) ytecbi oxit