yule-log
/'ju:llɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khúc củi đốt ngày lễ Nô-en: Một khúc gỗ lớn, thường được chọn lựa kỹ càng, được đốt cháy trong lò sưởi như một phần của truyền thống đón Giáng sinh ở một số nước châu Âu. Truyền thống này tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng và hy vọng trong mùa đông lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family gathered around the fireplace to light the yule-log. (Cả gia đình quây quần bên lò sưởi để đốt khúc củi Giáng sinh.)
- It is an old tradition to burn a yule-log throughout Christmas Eve. (Đốt một khúc củi Giáng sinh suốt đêm Giáng sinh là một truyền thống lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring in the yule-log": mang khúc củi Giáng sinh vào nhà, thường là một nghi thức truyền thống.
- According to custom, the youngest member of the household helps to bring in the yule-log. (Theo phong tục, thành viên nhỏ tuổi nhất trong nhà sẽ giúp mang khúc củi Giáng sinh vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Yule (danh từ, cổ/trang trọng): Lễ Giáng sinh.
- Yuletide (danh từ, cổ/trang trọng): Mùa Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
- Christmas log: Khúc củi Giáng sinh (cách gọi mô tả đơn giản hơn).
Thành ngữ liên quan
- "As traditional as the yule-log": Cổ truyền như khúc củi Giáng sinh, dùng để miêu tả một phong tục rất lâu đời và được gìn giữ.
- Their Christmas dinner is as traditional as the yule-log. (Bữa tối Giáng sinh của họ cổ truyền như tục đốt khúc củi vậy.)
danh từ
- khúc củi đốt ngày lễ Nô-en