yule-tide
/'ju:ltaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ lễ Nô-en: Chỉ khoảng thời gian bao gồm và xung quanh lễ Giáng Sinh (Christmas), thường mang ý nghĩa về một mùa lễ hội truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We wish you a merry Yule-tide. (Chúng tôi chúc bạn một mùa Giáng Sinh vui vẻ.)
- The old stories are often told during Yule-tide. (Những câu chuyện xưa thường được kể trong kỳ lễ Nô-en.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yule-tide season": Mùa lễ Giáng Sinh.
- The Yule-tide season is a time for family gatherings. (Mùa lễ Giáng Sinh là thời gian cho những cuộc sum họp gia đình.)
"Yule-tide greetings": Lời chúc mừng Giáng Sinh.
- He sent Yule-tide greetings to all his friends. (Anh ấy gửi lời chúc mừng Giáng Sinh đến tất cả bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Yule (n): Một từ cổ chỉ lễ Giáng Sinh hoặc mùa Giáng Sinh.
- The Yule log is a traditional dessert. (Bánh khúc gỗ Yule là một món tráng miệng truyền thống.)
Yuletide (n): Cách viết khác của "yule-tide", cùng nghĩa.
- Yuletide carols are beautiful. (Những bài thánh ca mùa Giáng Sinh thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Christmastime: Thời gian lễ Giáng Sinh.
- The holiday season: Mùa lễ hội (thường chỉ khoảng thời gian cuối năm có nhiều lễ).
Thành ngữ liên quan
- "Tidings of comfort and joy": Tin tức của sự an ủi và niềm vui (một cụm từ kinh điển trong các bài hát Giáng Sinh liên quan đến không khí Yule-tide).
- The carol sings of tidings of comfort and joy. (Bài thánh ca hát về những tin tức của sự an ủi và niềm vui.)