yves tanguy

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yves Tanguy tên của một họa sĩ siêu thực người Mỹ gốc Pháp (sinh năm 1900, mất năm 1955). Ông nổi tiếng với những bức tranh mô tả không gian mơ hồ, kỳ lạ, thường các hình khối hữu cơ trôi nổi trên nền cảnh quan hoang vắng, giống như sa mạc hoặc đáy biển.

dụ sử dụng
  • (Yves Tanguy is one of the most important surrealist painters of the 20th century.)
  • (The works of Yves Tanguy often evoke a sense of loneliness and mystery.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Yves Tanguy": Thuật ngữ dùng để chỉ phong cách hội họa siêu thực với các hình khối vô định, màu sắc u tối không gian mộng ảo.
    • Bức tranh này mang đậm phong cách Yves Tanguy với những hình thù kỳ quái bầu trời xám xịt. (This painting strongly reflects the style of Yves Tanguy with its bizarre shapes and gray sky.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanguy (n): Tên viết tắt hoặc cách gọi thân mật của Yves Tanguy.
    • Các nhà phê bình thường nhắc đến Tanguy như một bậc thầy của trường phái siêu thực. (Critics often refer to Tanguy as a master of surrealism.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ siêu thực: surrealist painter.
    • Yves Tanguy một họa sĩ siêu thực nổi tiếng. (Yves Tanguy is a famous surrealist painter.)
Các cụm từ liên quan
  • Hội họa của Yves Tanguy: chỉ toàn bộ tác phẩm hoặc phong cách nghệ thuật của ông.
    • Hội họa của Yves Tanguy ảnh hưởng lớn đến các nghệ sĩ đương đại. (The painting of Yves Tanguy greatly influenced contemporary artists.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Yves Tanguy" do đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yves tanguy
Yves Tanguy created many surrealist paintings.