zélateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người sốt sắng, người nhiệt tình: Chỉ một người thể hiện sự nhiệt thành, hăng hái và tận tụy một cách mạnh mẽ đối với một lý tưởng, một sự nghiệp hoặc một niềm tin nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người nhiệt tình không mệt mỏi cho sự nghiệp môi trường.)
- (Những người nhiệt tình với công việc công ích xứng đáng nhận được sự kính trọng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zélateur de la foi": Người nhiệt thành với đức tin.
- Il est connu comme un zélateur de la foi dans sa communauté. (Ông ấy được biết đến như một người nhiệt thành với đức tin trong cộng đồng của mình.)
- "Zélateur d'une réforme": Người nhiệt tình ủng hộ một cuộc cải cách.
- Elle s'est imposée comme une zélatrice de la réforme éducative. (Bà ấy đã khẳng định mình là một người nhiệt tình ủng hộ cải cách giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Zélatrice (n.f): Dạng giống cái của "zélateur".
- Elle est une zélatrice convaincue. (Cô ấy là một người phụ nữ nhiệt tình có niềm tin vững chắc.)
- Zèle (n.m): Lòng nhiệt tình, sự sốt sắng.
- Il accomplit sa tâche avec un grand zèle. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với một lòng nhiệt tình lớn.)
- Zélé, zélée (adj): Nhiệt tình, sốt sắng.
- Un employé zélé. (Một nhân viên nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Partisan enthousiaste: Người ủng hộ nhiệt tình.
- Défenseur ardent: Người bảo vệ nhiệt thành.
- Militant: Người hoạt động tích cực (cho một lý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
- Détracteur: Người gièm pha, người chỉ trích.
- Opposant: Người phản đối.
Lưu ý
- Từ "zélateur" thường mang sắc thái trang trọng và có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, chính trị hoặc các phong trào xã hội. Đôi khi, nó có thể mang hàm ý hơi tiêu cực khi chỉ sự nhiệt tình thái quá hoặc cuồng tín.
danh từ
- người sốt sắng, người nhiệt tình
- Les zélateurs du bien publicnhững người nhiệt tình với công việc công ích