z-day

/'zed,dei/
Học thuật
Thân thiện
z-day

A student marks z-day on the calendar with a red circle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày quyết định: "Z-day" một thuật ngữ dùng để chỉ một ngày quan trọng, ngày một sự kiện then chốt hoặc quyết định lớn sẽ diễn ra, thường được lên kế hoạch trước. thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, chiến lược hoặc dự án để đánh dấu thời điểm bắt đầu của một chiến dịch hoặc sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general announced that Z-day for the offensive would be next Tuesday. (Vị tướng thông báo rằng ngày quyết định cho cuộc tấn công sẽ thứ Ba tới.)
    • All preparations must be completed before Z-day. (Mọi chuẩn bị phải được hoàn tất trước ngày quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to designate something as Z-day": chỉ định một ngày nào đó ngày quyết định.

    • The committee designated June 1st as Z-day for the product launch. (Ủy ban đã chỉ định ngày 1 tháng 6 ngày quyết định cho việc ra mắt sản phẩm.)
  • "the countdown to Z-day": đếm ngược đến ngày quyết định.

    • The team is in the final phase of the countdown to Z-day. (Đội ngũ đangtrong giai đoạn cuối của việc đếm ngược đến ngày quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • D-day (n): Ngày D, ngày khởi đầu của một chiến dịch quân sự quan trọng (thường được biết đến từ Chiến tranh Thế giới thứ Hai).
    • D-day for the Normandy landings was June 6, 1944. (Ngày D cho cuộc đổ bộ Normandy ngày 6 tháng 6 năm 1944.)
Từ đồng nghĩa
  • Zero hour: Giờ G, thời điểm bắt đầu của một sự kiện quan trọng.
  • Decision day: Ngày đưa ra quyết định.
Lưu ý
  • "Z-day" một thuật ngữ chuyên dụng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn cảnh quân sự, quản lý dự án hoặc kế hoạch chiến lược.
  • Trong một số ngữ cảnh, "Z-day" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ ngày quan trọng nào tính chất quyết định đối với cá nhân hoặc tổ chức.
z-day

A student marks z-day on the calendar with a red circle.

danh từ
  1. ngày quyết định