zaftig

zaftig

A zaftig woman enjoys a hearty meal at a cozy restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mũm mĩm, đầy đặn khỏe mạnh: "zaftig" mô tả một cơ thể phụ nữ thân hình tròn trịa, đầy đặn một cách khỏe khoắn hấp dẫn. Từ này thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi vẻ đẹp của sự no đủ sức sống.
dụ sử dụng
  • (Nữ diễn viên nổi tiếng với thân hình mũm mĩm đầy đặn, điều được coi rất hấp dẫn vào thời của .)
  • ( ấy không gầy mũm mĩm dễ chịu, với những đường congđúng chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zaftig" thường được dùng trong bối cảnh khen ngợi vẻ đẹp cổ điển: Từ này gợi lên hình ảnh người phụ nữ thân hình tròn trịa, khỏe mạnh, khác với tiêu chuẩn gầy gò hiện đại.
    • Many vintage pin-up models were celebrated for their zaftig bodies. (Nhiều người mẫu pin-up cổ điển được ca ngợi thân hình mũm mĩm đầy đặn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zaftig (adj): dạng so sánh hơn không phổ biến, thường dùng trực tiếp.
  • Zaftigly (trạng từ): một cách mũm mĩm, đầy đặn (hiếm dùng).
    • She moved zaftigly, with a natural grace. ( ấy di chuyển một cách mũm mĩm, với sự duyên dáng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Buxom: đầy đặn, nở nang (thường chỉ phần ngực hoặc thân hình phụ nữ).
    • The buxom woman had a zaftig figure. (Người phụ nữ nở nang thân hình mũm mĩm.)
  • Plump: mũm mĩm, tròn trịa (nhưng có thể thiếu sắc thái khỏe mạnh của "zaftig").
  • Rubenesque: đầy đặn, mũm mĩm (ám chỉ phong cách hội họa Rubens, tôn vinh vẻ đẹp tròn trịa).
    • She prefers a Rubenesque, zaftig look over a thin one. ( ấy thích vẻ ngoài mũm mĩm đầy đặn kiểu Rubens hơn gầy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "zaftig", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm miêu tả vẻ đẹp cổ điển: - "A zaftig beauty": một vẻ đẹp mũm mĩm. - She was considered a zaftig beauty in the 1950s. ( ấy được coi một vẻ đẹp mũm mĩm vào những năm 1950.)