zoftig

zoftig

A woman with a zoftig figure enjoys a picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mũm mĩm, đầy đặn khỏe mạnh: "zoftig" miêu tả một cơ thể phụ nữ tròn trịa, mập mạp nhưng trông hấp dẫn, khỏe mạnh tràn đầy sức sống. Từ này thường mang hàm ý tích cực, gợi lên vẻ đẹp gợi cảm của sự đầy đặn.

    • dáng vẻ bốc lửa, quyến rũ nhờ vóc dáng đầy đặn: "zoftig" còn nhấn mạnh đến sự hấp dẫn về mặt thể chất, đặc biệt phụ nữ thân hình nở nang, vòng một đầy đặn.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ mũm mĩm với nụ cười ấm áp.)
  • (Nữ diễn viên thập niên 1950 nổi tiếng với thân hình đầy đặn quyến rũ.)
  • (Anh ấy thích những người mẫu mũm mĩm hơn những người gầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi vẻ đẹp cổ điển: "zoftig" thường được dùng để ca ngợi vẻ đẹp của phụ nữ theo chuẩn mực xưa, khi sự đầy đặn được coi biểu tượng của sức khỏe khả năng sinh sản.

    • In the golden age of Hollywood, zoftig actresses like Marilyn Monroe were icons. (Trong thời kỳ hoàng kim của Hollywood, những nữ diễn viên mũm mĩm như Marilyn Monroe biểu tượng.)
  • Sử dụng mang tính hài hước hoặc thân mật: Từ này có thể được dùng một cách vui vẻ, thân mật giữa bạn bè để miêu tả ai đó.

    • Don't worry about your curves, honeyyou're just zoftig and beautiful! (Đừng lo lắng về đường cong của em, em yêu – em chỉ mũm mĩm xinh đẹp thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Zaftig (tính từ): Một biến thể chính tả phổ biến của "zoftig", mang cùng nghĩa.

    • She has a zaftig figure that many admire. ( ấy thân hình đầy đặn nhiều người ngưỡng mộ.)
  • Buxom (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh vào vòng một đầy đặn thân hình nở nang.

    • The buxom waitress served us coffee. ( phục vụ bàn đầy đặn mang cà phê cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Plump: mũm mĩm, tròn trịa (trung tính, thường chỉ trẻ em hoặc phụ nữ).
  • Chubby: bụ bẫm, mũm mĩm (thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc người thân hình nhỏ nhắn).
  • Curvy: đường cong, thon thả nhưng đầy đặn (thường mang nghĩa tích cực về vóc dáng).
  • Rubenesque: đầy đặn, nở nang theo phong cách hội họa của Rubens (mang tính văn hóa, ca ngợi).
Thành ngữ liên quan
  • A zoftig beauty: một người đẹp mũm mĩm.
    • She is considered a zoftig beauty in her community. ( ấy được coi một người đẹp mũm mĩm trong cộng đồng của mình.)