zakouski

Học thuật
Thân thiện
zakouski

Une assiette de zakouski est servie avant le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món ăn khai vị (của Nga): "zakouski" (số nhiều) dùng để chỉ một loạt các món ăn nhỏ, thường được phục vụ lạnh, dùng để khai vị trước bữa ăn chính trong ẩm thực Nga một số nước Đông Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les zakouski sont servis avec de la vodka. (Các món zakouski được phục vụ kèm với rượu vodka.)
    • Pour l'apéritif, nous avons préparé une assiette de zakouski variés. (Cho bữa khai vị, chúng tôi đã chuẩn bị một đĩa các món zakouski đa dạng.)
    • Le saumon fumé est un zakouski classique. ( hồi xông khóimột món zakouski cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un buffet de zakouski": một bàn tiệc/buffet với nhiều món khai vị kiểu Nga.

    • La réception a commencé par un impressionnant buffet de zakouski. (Buổi tiếp tân bắt đầu với một bàn tiệc zakouski ấn tượng.)
  • "Servir des zakouski": phục vụ các món khai vị.

    • Il est de tradition de servir des zakouski avant le repas de fête. (Theo truyền thống, người ta phục vụ các món zakouski trước bữa ăn tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hors-d'œuvre (danh từ giống đực): món khai vị nói chung (từ tiếng Pháp, không mang đặc trưng Nga).
  • Amuse-bouche (danh từ giống đực): món ăn nhỏ, một miếng, thường do đầu bếp tặng trước bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Entrée froide: món khai vị lạnh (cách gọi chung, không đặc trưng).
  • Mise en bouche: món khai vị (nghĩa đen: "đặt vào miệng").
Lưu ý
  • Từ "zakouski" (đôi khi viết là "zakuski") nguồn gốc từ tiếng Nga (закуски). Trong tiếng Pháp, được dùng như một từ mượn, giữ nguyên hình thức số nhiều gốc.
  • Các món zakouski điển hình có thể bao gồm: trứng cá muối, hồi xông khói, dưa chuột muối, bánh kếp nhỏ (blinis) với kem chua, pâté, xúc xích khô, các loại rau củ ngâm chua.
zakouski

Une assiette de zakouski est servie avant le repas.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) món ăn khai vị (của Nga)